cork jacket

cork jacket

A sailor wears a cork jacket while standing on the deck of a ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo phao làm từ nút bần: "cork jacket" một loại áo phao không tay, được thiết kế để nổi trên mặt nước, thường được làm từ các tấm nút bần hoặc vật liệu nổi tương tự. được sử dụng như một thiết bị cứu sinh để giúp người mặc nổi khi ở dưới nước.
dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ mặc một chiếc áo phao làm từ nút bần để nổi lên trong trường hợp khẩn cấp.)
  • (Trong chuyến đi thuyền, mọi người đều phải mặc áo phao làm từ nút bần để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a cork jacket": mặc áo phao làm từ nút bần.

    • The lifeguard advised all swimmers to wear a cork jacket in the rough sea. (Nhân viên cứu hộ khuyên tất cả người bơi mặc áo phao làm từ nút bầnvùng biển động.)
  • "cork jacket" như một thuật ngữ lịch sử: Trong quá khứ, áo phao nút bần thiết bị cứu sinh phổ biến trước khi các vật liệu tổng hợp hiện đại ra đời.

    • Cork jackets were commonly used by fishermen in the early 20th century. (Áo phao nút bần thường được ngư dân sử dụng vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Life jacket (n): áo phao (thiết bị cứu sinh nói chung, thường làm từ vật liệu nổi hiện đại).

    • A life jacket is a modern alternative to the cork jacket. (Áo phao hiện đại một lựa chọn thay thế cho áo phao nút bần.)
  • Buoyancy aid (n): thiết bị hỗ trợ nổi (dùng trong thể thao dưới nước).

    • A buoyancy aid is less bulky than a cork jacket. (Thiết bị hỗ trợ nổi ít cồng kềnh hơn áo phao nút bần.)
Từ đồng nghĩa
  • Life preserver: thiết bị cứu sinh (thuật ngữ chung cho các vật dụng giúp nổi).

    • The cork jacket is a type of life preserver. (Áo phao nút bần một loại thiết bị cứu sinh.)
  • Floatation device: thiết bị nổi (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).

    • A cork jacket is a simple floatation device. (Áo phao nút bần một thiết bị nổi đơn giản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cork jacket", nhưng có thể dùng với động từ "put on" (mặc vào) hoặc "take off" (cởi ra).
    • He put on his cork jacket before jumping into the water. (Anh ấy mặc áo phao nút bần vào trước khi nhảy xuống nước.)
    • She took off her cork jacket after reaching the shore. ( ấy cởi áo phao nút bần ra sau khi lên bờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cork jacket". Tuy nhiên, cụm từ "to be as buoyant as a cork jacket" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự lạc quan hoặc khả năng vượt qua khó khăn.
    • Despite the setbacks, she remained as buoyant as a cork jacket. ( gặp thất bại, ấy vẫn lạc quan như một chiếc áo phao nút bần.)

Từ gần giống

Từ chứa "cork jacket"